CSDL NVSS: tác giả Việt nam có bài công bố khoa học Scopus, ISI, Nafosted

Đã đến lúc để … “nhịn ăn”

SSHPA (27-04-2020) — Hiện nay, các nước phát triển và đang phát triển đang phải đối mặt với những thách thức kinh tế và xã hội gây ra bởi sự gia tăng nhanh chóng của các bệnh mãn tính trong dân số cao tuổi. Đã có nhiều nghiên cứu từ các khía cạnh lâm sàng, xã hội, tâm lý, thể chất và sinh học được thực hiện để tìm hiểu về ảnh hưởng và cơ chế của quá trình lão hóa. Khác với các yếu tố tác động mạnh mẽ đến sức khỏe và tuổi thọ như chất lượng môi trường hay cấu tạo gen, chế độ dinh dưỡng là một yếu tố mà con người có thể kiểm soát được. Trên thực tế, có nhiều phương pháp tác động dinh dưỡng đã được thử nghiệm, và một trong số các phương pháp nổi bật gần đây nhất đó là “nhịn ăn” (fasting).

(Nguồn: Image by RitaE from Pixabay)

Bài tổng quan nghiên cứu mới đây với tiêu đề “A time to fast” (tạm dịch: Đến lúc để nhịn ăn) của nhóm tác giả Andrea Di Francesco, Clara Di Germanio, Michel Bernier và Rafael de Cabo (National Institutes of Health, Hoa Kỳ) cung cấp cho chúng ta một góc nhìn rõ và tổng quát hơn đối với các phương pháp điều chỉnh năng lượng hấp thụ và khoảng thời gian thu nạp thức ăn nhằm cải thiện tình trạng sức khỏe. Bài viết đã được đăng tải trong chuyên đề đặc biệt “Diet and health”  của tạp chí Science (2018 IF = 41.063, H-Index = 1058).

Trong bài, các tác giả đã mô tả về cách thức thực hiện đồng thời đánh giá lợi ích và trở ngại của bốn phương pháp hạn chế thu nạp thức ăn phổ biến nhất hiện nay: (1) hạn chế lượng calo thu nạp (caloric restriction); (2) hạn chế thời gian thu nạp thức ăn (time-restricted feeding); (3) nhịn ăn gián đoạn và định kỳ (intermittent and periodic fasting); và (4) chế độ giả nhịn ăn (fasting-mimicking diets).

Những lợi ích của phương pháp hạn chế lượng calo thu nạp (1) bắt đầu được ghi nhận từ gần một thế kỷ trước, và những nghiên cứu gần đây cũng cho thấy điều tương tự. Theo đó, khi duy trì được việc hạn chế lượng calo thu nạp (khoảng 15-40% mỗi ngày) trong thời gian dài, các chức năng của cơ thể người sẽ được duy trì ở trạng thái tốt nhất (thậm chí tăng cường tuổi thọ trong một số trường hợp). Cùng với đó, người thực hiện hạn chế calo thu nạp cũng sẽ giảm được trọng lượng cơ thể, tổn thất từ quá trình oxi hóa, và nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và ung thư. Tuy nhiên, có một vài trở ngại khiến cho phương pháp này vẫn chưa được xem là tiêu chuẩn trong điều trị y khoa, chẳng hạn như sự khác biệt về chỉ số khối cơ thể (body mass) của mỗi cá nhân, hay việc khó tuân thủ một chế độ ăn nghiêm ngặt trong thời gian dài.

Phương pháp hạn chế thời gian thu nạp thức ăn (2) yêu cầu người thực hiện giới hạn khoảng thời gian thu nạp thức ăn từ 4-12 tiếng mỗi ngày nhưng không giảm lượng calo hấp thụ. Mặc dù hiện tại chưa có dữ liệu về ảnh hưởng của phương pháp này đối với việc tăng cường tuổi thọ, nhưng các nghiên cứu trên loài gậm nhấm đã chỉ ra giới hạn thời gian thu nạp thức ăn sẽ giúp bảo vệ cơ thể khỏi các ảnh hưởng xấu do phải chuyển hóa các bữa ăn giàu chất béo và đường tinh luyện (carbohydrate), như giảm trọng lượng cơ thể, cải thiện việc kiểm soát đường huyết, giảm mỡ gan, mỡ máu, và các triệu chứng viêm. Đặc biệt, trong hai nghiên cứu về ung thư ở người, người nhịn ăn lâu hơn 13 tiếng có ít nguy cơ tái phát ung thư vú hơn so với người nhịn ăn ít hơn 13 tiếng. Nhìn chung, nhóm tác giả cho rằng thời điểm thu nạp thức ăn và khoảng thời gian không thu nạp thức ăn mỗi ngày đều tương quan đến nhịp sinh học của cơ thể, nên có ảnh hưởng cực kỳ quan trọng đến sức khỏe và tuổi thọ con người.

(Nguồn: Image by Deborah Breen Whiting from Pixabay)

Một phương pháp thay thế phổ biến khác cho hai phương pháp trên chính là phương pháp nhịn ăn gián đoạn và định kỳ (3). Đối với con người, những lợi ích mà phương pháp này mang lại cũng giống như phương pháp hạn chế lượng calo thu nạp (1), đó là giúp giảm cân và cải thiện sức khỏe tim mạch. Ngoài ra, khi áp dụng trên động vật gặm nhấm, phương pháp nhịn ăn này giúp kéo dài tuổi thọ, giảm nguy cơ béo phì, bệnh tim mạch, tăng huyết áp, tiều đường, và thoái hóa thần kinh. Thậm chí việc nhịn ăn gián đoạn cũng giúp kiềm hãm sự phát triển của khối u và làm mẫn cảm một số tế bào ung thư phục vụ cho việc hóa trị.

Để giúp việc nhịn ăn trở nên dễ dàng hơn với nhiều người, phương pháp giả nhịn ăn (4) đã được nghiên cứu và áp dụng. Với phương pháp giả nhịn ăn, người thực hiện sẽ duy trì một trạng thái sinh lý giống như lúc nhịn ăn, bằng cách hạn chế lượng calo thu nạp và thay đổi thành phần bữa ăn, song không nhất thiết phải thực sự nhịn ăn. Trong nghiên cứu ở chuột, việc thực hiện chế độ giả nhịn ăn giúp cải thiện các tình trạng bệnh lý và rối loạn chuyển hóa, giảm nguy cơ mắc ung thư, hay tăng khả năng kiểm soát các bệnh tự miễn dịch, chẳng hạn như bệnh đa xơ cứng. Tuy nhiên, khi áp dụng phương pháp này lên chuột, các nhà nghiên cứu không tìm thấy được bằng chứng cho việc gia tăng tuổi thọ, thậm chí còn ghi nhận một số tác động có hại lên các cá thể lớn tuổi.

Kết luận về những phương pháp trên, nhóm tác giả cho rằng các phương pháp hấp thụ năng lượng này có tác động tích cực đến sức khỏe và tuổi thọ của con người. Việc can thiệp vào chế độ ăn kiêng đi kèm với cơ chế nhịn ăn phù hợp là chiến lược hứa hẹn sẽ mang đến đóng góp cho nền tảng y khoa trong việc điều trị các hội chứng chuyển hóa, bệnh tim mạch, ung thư, và thoái hóa thần kinh. Theo đó, nhóm tác giả cũng hy vọng rằng sự kết hợp giữa việc can thiệp vào chế độ ăn uống với dược lý cổ điển và thực hành lâm sàng sẽ mang lại những giải pháp cải thiện sức khỏe và nâng cao chất lượng cuộc sống cho con người. Tuy nhiên, những các tiếp cận được nêu trong bài đều đang trong quá trình thử nghiệm và không nên được thực hiện nếu như không có giám sát y tế.

Tham khảo:

Di Francesco, A., Di Germanio, C., Bernier, M., & de Cabo, R. (2018). A time to fast. Science, 362(6416), 770. https://doi.org/10.1126/science.aau2095

Trần Đức Hưng Long (Ritsumeikan Asia Pacific University, Nhật Bản)


Bài liên quan:


Ý kiến bạn đọc (0):